Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Listening Quiz: Nhắc Nhở Về Ghi Chép Nhiệt Độ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Chi Phí Nhân Sự Cho Lịch Ca Mới – Medium Level
Từ Vựng: Rota: (n) lịch phân công làm việc Overtime: (n) làm thêm giờ Budget: (n) ngân sách Part-time: (adj) bán thời gian Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Thông Báo Về Tình Trạng Rau Theo Mùa Để Lên Thực Đơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rút Món Ăn Khỏi Thực Đơn Giữa Ca Phục Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Ca Bữa Tối – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Về Mục Tiêu Thời Gian Xoay Vòng Bàn – Medium Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu Pacing: (n) nhịp độ Server: (n) nhân viên phục vụ Clear: (adj) rõ ràng; (v) dọn dẹp Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trải Nghiệm Bàn Bếp Trưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Chất Gây Dị Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Phối Hợp Phục Vụ Một Bữa Tiệc Lớn – Medium Level
Từ Vựng: Party: (n) bữa tiệc Kitchen: (n) nhà bếp Waiter: (n) phục vụ nam Staff: (n) nhân viên Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Nhựa Dùng Một Lần Trong Bếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz