Từ Vựng:
Party: (n) bữa tiệc
Kitchen: (n) nhà bếp
Waiter: (n) phục vụ nam
Staff: (n) nhân viên
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Party: (n) bữa tiệc
Kitchen: (n) nhà bếp
Waiter: (n) phục vụ nam
Staff: (n) nhân viên
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: