Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Listening Quiz: Rà Soát Chính Sách An Toàn Trực Tuyến Của Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tái Thiết Kế Tinh Thần Và Ưu Tiên Của Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Công Nghệ Tương Tác Trong Lớp Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thảo Luận Báo Cáo Đánh Giá Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Evaluation: (n) sự đánh giá Effectiveness: (n) tính hiệu quả Attendance: (n) sự tham dự Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Định Khoảng Trống Kiến Thức Bằng Bài Kiểm Tra Đầu Vào – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Quản Lý Giao Tiếp Qua Mạng Xã Hội Với Phụ Huynh – Medium Level
Từ Vựng: Social media: (n) mạng xã hội Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Official: (adj) chính thức; (n) quan chức Train: (v) đào tạo Connect: (v) kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Giảng Viên Về Hệ Thống Quản Lý Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Nghiên Cứu Về Giữ Chân Giáo Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Khung Chương Trình Giáo Dục Quốc Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cuộc Họp Cộng Đồng Về Việc Sáp Nhập Trường – Medium Level
Từ Vựng: Merge: (v) hợp nhất Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực Concerns: (n) mối quan tâm, vấn đề Transportation: (n) phương tiện vận chuyển Routine: (n) thói quen, quy trình thường ngày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz