Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Khung Chương Trình Giáo Dục Quốc Gia – Easy Level

Curriculum
(n) chương trình giảng dạy
Adapt
(v) điều chỉnh, thích nghi
Local
(adj) địa phương
Training
(n) đào tạo
Textbook
(n) sách giáo khoa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Curriculum
Adapt
Local
Training
Textbook
(n) đào tạo
(adj) địa phương
(n) sách giáo khoa
(n) chương trình giảng dạy
(v) điều chỉnh, thích nghi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Curriculum” mean?
4. What does “Adapt” mean?
5. What does “Local” mean?
6. What does “Training” mean?
7. What does “Textbook” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: