Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Nghiên Cứu Thí Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Và Bảo Vệ Nghiên Cứu Tại Một Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Thứ Tự Tác Giả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giá Trị Của Nghiên Cứu Về Nước Sạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bảo Vệ Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính – Easy Level
Từ Vựng: Qualitative: (adj) thuộc về định tính Quantitative: (adj) thuộc về định lượng Bias: (n) thiên vị; (v) làm lệch lạc Coding: (n) mã hóa Insight: (n) sự hiểu thấu đáo, sự nhận thức sâu sắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Bản Tóm Tắt Nghiên Cứu Cho Vận Động Chính Sách NGO – Advanced Level
Từ Vựng: Summary: (n) bản tóm tắt Advocacy: (n) sự ủng hộ, sự biện hộ Recommendations: (n) các khuyến nghị Statistics: (n) số liệu thống kê Jargon: (n) thuật ngữ chuyên ngành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Hội Thảo Về Xuất Bản Học Thuật Cho Nhà Nghiên Cứu Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Gắn Kết Chương Sách Của Em Với Chủ Đề Của Tuyển Tập – Medium Level
Từ Vựng: Theme: (n) chủ đề Argument: (n) luận điểm; (v) tranh luận Policy: (n) chính sách Evidence: (n) bằng chứng Regulation: (n) quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Tính Phản Tư Trong Nghiên Cứu Định Tính Của Em – Easy Level
Từ Vựng: Reflexivity: (n) tính phản xạ, tính phản chiếu trong nghiên cứu Qualitative: (adj) thuộc về định tính Journal: (n) tạp chí khoa học Bias: (n) sự thiên vị Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Sơ Bộ Tại Ủy Ban Chỉ Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz