Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Và Bảo Vệ Nghiên Cứu Tại Một Hội Nghị – Easy Level

Research
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Soil
(n) đất
Method
(n) phương pháp
Measure
(v) đo lường; (n) phép đo
Repeat
(v) lặp lại; (n) sự lặp lại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Research
Soil
Method
Measure
Repeat
(n) đất
(v) đo lường; (n) phép đo
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) phương pháp
(v) lặp lại; (n) sự lặp lại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Research” mean?
4. What does “Soil” mean?
5. What does “Method” mean?
6. What does “Measure” mean?
7. What does “Repeat” mean?

Luyện tập thêm về bài học này:


Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *