Từ Vựng:
Summary: (n) bản tóm tắt
Advocacy: (n) sự ủng hộ, sự biện hộ
Recommendations: (n) các khuyến nghị
Statistics: (n) số liệu thống kê
Jargon: (n) thuật ngữ chuyên ngành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Summary: (n) bản tóm tắt
Advocacy: (n) sự ủng hộ, sự biện hộ
Recommendations: (n) các khuyến nghị
Statistics: (n) số liệu thống kê
Jargon: (n) thuật ngữ chuyên ngành
Luyện tập thêm về bài học này: