Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Quản Lý Xung Đột Giữa Các Thành Viên Đội – Medium Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Disagree: (v) không đồng ý Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cải Tạo Khách Sạn Và Tình Trạng Phòng – Medium Level
Từ Vựng: Renovation: (n) sự cải tạo, sự nâng cấp Unavailable: (adj) không có sẵn, không thể sử dụng Booking: (n) sự đặt phòng Communication: (n) sự giao tiếp Repairs: (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lên Kế Hoạch Bất Ngờ Cho Laura – Medium Level
Từ Vựng: Surprise: (n) sự bất ngờ; (v) làm ngạc nhiên Decorate: (v) trang trí Playlist: (n) danh sách phát nhạc Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật Balloons: (n) bóng bay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Lễ Tân Mới Về Quy Trình Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đàm Phán Giá Đặt Phòng Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Booking: (n) sự đặt phòng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Include: (v) bao gồm Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tình Huống Đặt Phòng Quá Sức Chứa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Đêm Muộn Bình Tĩnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Hỗ Trợ Mất Hộ Chiếu – Advanced Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Embassy: (n) đại sứ quán Lost: (adj) bị mất Police: (n) cảnh sát Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếu Nại Của Khách VIP – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giao Tiếp Khủng Hoảng Khách Sạn Trong Bão – Easy Level
Từ Vựng: Storm: (n) cơn bão Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Generator: (n) máy phát điện Priority: (n) ưu tiên Supplies: (n) vật tư, đồ dùng cần thiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz