Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cuộc Họp Kịch Bản Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Runsheet: (n) lịch trình chi tiết Speech: (n) bài phát biểu Presentation: (n) bài thuyết trình Coffee break: (n) giờ giải lao uống cà phê Q&a: (n) phần hỏi đáp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Lãnh Đạo Khách Sạn Về Các Giá Trị Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Lãnh Đạo Khách Sạn Về Các Giá Trị Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giải Thích Dịch Vụ Khách Sạn Cho Khách Quốc Tế – Easy Level
Từ Vựng: Breakfast: (n) bữa sáng Diet: (n) chế độ ăn uống Gym: (n) phòng tập thể dục Tour: (n) chuyến tham quan; (v) tham quan Prayer: (n) lời cầu nguyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Đồng Phục Và Vệ Sinh Cá Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Chất Lượng Dịch Vụ Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Việc Tái Định Vị Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Việc Tái Định Vị Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Target market: (n) thị trường mục tiêu Influencer: (n) người có ảnh hưởng Engagement: (n) sự tương tác Hashtag: (n) thẻ chủ đề Giveaway: (n) quà tặng khuyến mãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Sáng Kiến Hợp Tác Cộng Đồng Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Partnership: (n) sự hợp tác Involve: (v) bao gồm, liên quan Initiative: (n) sáng kiến Brochure: (n) tờ rơi quảng cáo Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Nói Về Phòng Cầu Nguyện – Medium Level
Từ Vựng: Prayer: (n) lời cầu nguyện Facility: (n) cơ sở vật chất Available: (adj) có sẵn, sẵn dùng Washing: (n) việc giặt giũ Guest: (n) khách hàng, khách lưu trú Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz