Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cập Nhật Vệ Sinh Bếp – Easy Level
Từ Vựng: Hygiene: (n) vệ sinh Gloves: (n) găng tay Surface: (n) bề mặt Raw: (adj) sống, chưa nấu chín Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Tiết Kiệm Chi Phí Từ Hợp Nhất Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tác Động Lễ Hội Đến Dịch Vụ Khách Sạn – Advanced Level
Từ Vựng: Festival: (n) lễ hội Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Shuttle: (n) xe đưa đón Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Staff: (n) nhân viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Dịch Vụ Khách Sạn Cho Khách Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giao Tiếp Khủng Hoảng Khách Sạn Trong Bão – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Đặt Phòng Khách Sạn Với Quản Lý Năng Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Đặt Phòng Khách Sạn Với Quản Lý Năng Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đánh Giá Giá Tài Khoản Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Yêu Cầu An Ninh Mạng Cho Dữ Liệu Khách – Medium Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Authorized: (adj) được ủy quyền Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại Password: (n) mật khẩu Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Giữ Chân Nhân Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz