Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authorized: (adj) được ủy quyền
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại
Password: (n) mật khẩu
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Authorized: (adj) được ủy quyền
Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại
Password: (n) mật khẩu
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: