Từ Vựng:
Runsheet: (n) lịch trình chi tiết
Speech: (n) bài phát biểu
Presentation: (n) bài thuyết trình
Coffee break: (n) giờ giải lao uống cà phê
Q&a: (n) phần hỏi đáp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Runsheet: (n) lịch trình chi tiết
Speech: (n) bài phát biểu
Presentation: (n) bài thuyết trình
Coffee break: (n) giờ giải lao uống cà phê
Q&a: (n) phần hỏi đáp
Luyện tập thêm về bài học này: