Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Embassy: (n) đại sứ quán
Lost: (adj) bị mất
Police: (n) cảnh sát
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Embassy: (n) đại sứ quán
Lost: (adj) bị mất
Police: (n) cảnh sát
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: