Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xét Duyệt Kiến Trúc Sau Triển Khai – Advanced Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc Implementation: (n) sự triển khai Approved: (adj) được phê duyệt Module: (n) mô-đun Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp API Giữa CRM và ERP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Chính Sách S3 Bucket Cho Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm WebAssembly Cho Frontend – Easy Level
Từ Vựng: Frontend: (n) giao diện người dùng Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Integrate: (v) tích hợp Debugging: (n) gỡ lỗi Browser: (n) trình duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Giải Thích Sơ Đồ Luồng Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Pii: (n) thông tin cá nhân nhận dạng Diagram: (n) sơ đồ Encryption: (n) mã hóa Database: (n) cơ sở dữ liệu Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Áp Dụng Tiêu Chuẩn Thiết Kế API – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tích Hợp API Giữa CRM và ERP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Thiết Kế Tích Hợp Hệ Thống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật Container Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thống Nhất Về Quyền Sở Hữu Dữ Liệu Cho Nền Tảng Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz