Từ Vựng:
Pii: (n) thông tin cá nhân nhận dạng
Diagram: (n) sơ đồ
Encryption: (n) mã hóa
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pii: (n) thông tin cá nhân nhận dạng
Diagram: (n) sơ đồ
Encryption: (n) mã hóa
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: