Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Thay Đổi Yêu Cầu Không Gian Không Cột – Advanced Level
Từ Vựng: Span: (n) nhịp (khoảng cách giữa hai điểm chịu lực trong kết cấu) Beam: (n) dầm Slab: (n) bản sàn Foundation: (n) móng Column: (n) cột Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Giải Thích Quyết Định Thiết Kế Kết Cấu – Easy Level
Từ Vựng: Steel: (n) thép Beams: (n) dầm Structure: (n) kết cấu Weather: (n) thời tiết Repairs: (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Chiến Lược Thiết Kế Dễ Tiếp Cận – Advanced Level
Từ Vựng: Accessible: (adj) có thể tiếp cận được Ramp: (n) dốc, đường dốc Braille: (n) chữ nổi Braille Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm tương phản Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, sự cố khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Yêu Cầu Gia Hạn Của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Thay Đổi Phút Chót Của Khách Hàng Sau Khi Phê Duyệt Concept – Advanced Level
Từ Vựng: Concept: (n) khái niệm Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Approve: (v) phê duyệt Resource: (n) nguồn lực Requirement: (n) yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thảo Luận Về Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Vật Liệu Xây Dựng – Medium Level
Từ Vựng: Circular economy: (n) kinh tế tuần hoàn Recycle: (v) tái chế Reuse: (v) tái sử dụng Pollution: (n) ô nhiễm Resources: (n) tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Công Viên Công Cộng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Chỉ Đường Cho Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Xử Lý Khiếm Khuyết Trên Công Trường – Medium Level
Từ Vựng: Defect: (n) khuyết điểm, lỗi Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Contractor: (n) nhà thầu Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Thiết Kế Nơi Làm Việc Cho Cộng Tác và Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz