Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Chiến Lược Lợi Ích Ròng Đa Dạng Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Strategy: (n) chiến lược Habitat: (n) môi trường sống Developer: (n) nhà phát triển (bất động sản) Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Truyền Đạt Tầm Nhìn Thiết Kế Cho Thành Viên Tổ Chức Di Sản – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Trang Thiết Bị Đơn Vị Bán Lẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tác Động Di Sản Cho Phần Mở Rộng Tòa Nhà Được Xếp Hạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Phòng Cháy và Thay Đổi Lối Thoát Hiểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Thiết Kế Dễ Tiếp Cận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Vật Liệu và Hoàn Thiện Nội Thất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Đề Xuất Thiết Kế Nơi Làm Việc Cho Cộng Tác và Sức Khỏe – Easy Level
Từ Vựng: Collaboration: (n) sự hợp tác Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, trạng thái tốt về sức khỏe Proposal: (n) đề xuất, bản đề án Natural light: (n) ánh sáng tự nhiên Stress: (n) áp lực, căng thẳng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tiền Lệ Cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Nghĩa Vụ Chăm Sóc Đối Với Bên Thứ Ba Trong Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Duty of care: (n) nghĩa vụ chăm sóc Third parties: (n) bên thứ ba Foreseeable: (adj) có thể dự đoán trước Responsible: (adj) chịu trách nhiệm Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz