Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tham Vọng Thiết Kế Bền Vững và Tác Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tham Vấn Công Cộng Về Kế Hoạch Tòa Nhà Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Yêu Cầu CPD Cho Thành Viên Có Chứng Chỉ RIBA – Advanced Level
Từ Vựng: Cpd: (n) phát triển chuyên môn liên tục Chartered: (adj) được cấp chứng chỉ hành nghề Log: (n) nhật ký công trình; (v) ghi lại Formal: (adj) chính thức, trang trọng Informal: (adj) không chính thức, thân mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cập Nhật Tình Trạng Dự Án Cho Nhà Đầu Tư – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Programme: (n) chương trình, kế hoạch Phase: (n) giai đoạn, pha Overrun: (v) vượt quá (thời gian, chi phí) Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Lo Ngại Về Quyền Riêng Tư Của Hàng Xóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Bền Vững Cho Tòa Nhà Văn Phòng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Quy Trình Bàn Giao Khi Hoàn Thành Thực Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Practical completion: (n) hoàn thành thực tế As-built drawings: (n) bản vẽ hoàn công Handover: (n) bàn giao; (v) bàn giao Defect liability period: (n) thời gian bảo hành khuyết tật Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Chống Thấm Bãi Đậu Xe Tầng Hầm – Easy Level
Từ Vựng: Membrane: (n) màng chắn Waterproofing: (n) sự chống thấm Drainage: (n) hệ thống thoát nước Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Basement: (n) tầng hầm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Tạo Dựng Địa Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz