Từ Vựng:
Membrane: (n) màng chắn
Waterproofing: (n) sự chống thấm
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
Basement: (n) tầng hầm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Membrane: (n) màng chắn
Waterproofing: (n) sự chống thấm
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
Basement: (n) tầng hầm
Luyện tập thêm về bài học này: