Từ Vựng:
Circular economy: (n) kinh tế tuần hoàn
Recycle: (v) tái chế
Reuse: (v) tái sử dụng
Pollution: (n) ô nhiễm
Resources: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Circular economy: (n) kinh tế tuần hoàn
Recycle: (v) tái chế
Reuse: (v) tái sử dụng
Pollution: (n) ô nhiễm
Resources: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này: