Danh mục: Tiếng Anh dành cho Điều phối viên logistics (English for Logistics Coordinator)
-
Tiếng Anh Logistics: Escalating Carrier Damage Issue – Medium Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại Claims: (n) khiếu nại, yêu cầu bồi thường Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Improvement: (n) sự cải tiến, sự nâng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Implementing a New Parcel Tracking Portal – Medium Level
Từ Vựng: Portal: (n) cổng thông tin Self-service: (n) tự phục vụ Requirements: (n) yêu cầu Platform: (n) nền tảng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Carrier Audit Findings Presentation – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Carrier: (n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Route: (n) tuyến đường, lộ trình Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Urgent Order Dispatch Confirmation – Medium Level
Từ Vựng: Urgent: (adj) khẩn cấp Priority: (n) ưu tiên Dispatch: (v) gửi đi; (n) sự gửi hàng Pack: (v) đóng gói Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Missing Consignment Trace – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Reviewing On-Time-In-Full Data and Corrective Actions – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Managing a Missed Delivery Window – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Debriefing After Service Failure – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Onboarding a New Carrier – Easy Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng Carrier: (n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển Onboard: (adj) đã lên tàu, đã lên máy bay Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Logistics: Cycle Count and Inventory Reconciliation – Medium Level
Từ Vựng: Cycle count: (n) kiểm đếm định kỳ Reconcile: (v) đối chiếu, đối soát Inventory: (n) hàng tồn kho Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Scanner: (n) thiết bị quét mã vạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz