Tiếng Anh Logistics: Onboarding a New Carrier – Easy Level

🎧 Onboarding a New Carrier
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng

Carrier: (n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển

Onboard: (adj) đã lên tàu, đã lên máy bay

Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo

Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ


Luyện tập thêm về bài học này: