Flashcards và Quiz Từ Vựng: Onboarding a New Carrier – Easy Level

Delivery
(n) sự giao hàng, việc giao hàng
Carrier
(n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển
Onboard
(adj) đã lên tàu, đã lên máy bay
Report
(v) báo cáo; (n) báo cáo
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Delivery
Carrier
Onboard
Report
Support
(n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(adj) đã lên tàu, đã lên máy bay
(v) báo cáo; (n) báo cáo
(n) sự giao hàng, việc giao hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Delivery” mean?
4. What does “Carrier” mean?
5. What does “Onboard” mean?
6. What does “Report” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: