1. Delivery
2. Carrier
3. Onboard
4. Report
5. Support
(v) báo cáo; (n) báo cáo
(n) sự giao hàng, việc giao hàng
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển
(adj) đã lên tàu, đã lên máy bay
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.