Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Trì Hoãn Phát Hành Sản Phẩm vì Lý Do Chất Lượng – Advanced Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Quality: (n) chất lượng Issue: (n) vấn đề, sự cố; (v) phát hành, đưa ra Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Giải Thích Việc Loại Bỏ Tính Năng cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Điểm NPS với Đội CX – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cải Thiện Điểm NPS với Đội CX – Medium Level
Từ Vựng: Nps: (n) điểm số quảng cáo ròng Empathy: (n) sự đồng cảm Complaints: (n) các khiếu nại Motivate: (v) thúc đẩy Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Phát Hành Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Trưởng Nhóm Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kế Hoạch Truyền Thông Chiến Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Kế Hoạch Truyền Thông Chiến Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Platform: (n) nền tảng Metrics: (n) chỉ số đo lường Adjustments: (n) sự điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Cơ Hội Mua Trong Ứng Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Cơ Hội Mua Trong Ứng Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Purchase: (v) mua; (n) sự mua hàng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Process: (n) quy trình; (v) xử lý Encourage: (v) khuyến khích, thúc đẩy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz