Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Platform: (n) nền tảng
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Adjustments: (n) sự điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Platform: (n) nền tảng
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Adjustments: (n) sự điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: