Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Thông Điệp Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Tái Cơ Cấu Nhóm và Thay Đổi Quyền Sở Hữu Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Restructuring: (n) tái cấu trúc Ownership: (n) quyền sở hữu Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi Responsibilities: (n) trách nhiệm Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Loyal: (adj) trung thành Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Personalized: (adj) cá nhân hóa Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Truyền Thông Ra Mắt Thị Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Phản Hồi Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Phân Tích Phản Hồi Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Complaint: (n) khiếu nại Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Battery: (n) pin Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Đồ Định Vị Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Truyền Thông Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Kế Hoạch Truyền Thông Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Awareness: (n) nhận thức Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Sustainability: (n) tính bền vững Transparent: (adj) minh bạch Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz