Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Quản Lý Sự Không Đồng Ý về Ưu Tiên Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Priority: (n) ưu tiên Disagree: (v) không đồng ý Feedback: (n) phản hồi Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất – Easy Level
Từ Vựng: Review: (n) sự đánh giá; (v) xem xét lại Teamwork: (n) làm việc nhóm Creative: (adj) sáng tạo Responsibility: (n) trách nhiệm Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Chi Tiêu Dưới Ngân Sách và Phân Bổ Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Kế Hoạch Chi Tiêu Dưới Ngân Sách và Phân Bổ Lại – Medium Level
Từ Vựng: Underspend: (v) chi tiêu ít hơn dự toán Reallocate: (v) phân bổ lại Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Campaign: (n) chiến dịch quảng cáo, chiến dịch marketing Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chiến Lược Ứng Phó Khủng Hoảng Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chiến Lược Ứng Phó Khủng Hoảng Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Công Cụ Đo cho Việc Đo Lường Áp Dụng Tính Năng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Phân Tích Phản Hồi Người Dùng Sau Phát Hành – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Slow: (adj) chậm Option: (n) tùy chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Khung Chỉ Số Mới cho Sức Khỏe Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz