Từ Vựng:
Priority: (n) ưu tiên
Disagree: (v) không đồng ý
Feedback: (n) phản hồi
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Priority: (n) ưu tiên
Disagree: (v) không đồng ý
Feedback: (n) phản hồi
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: