Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Rủi Ro Phát Hành Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Lên Kế Hoạch Offsite Đội Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Offsite: (adj) ngoài trụ sở; (n) buổi họp ngoài trụ sở Agenda: (n) chương trình nghị sự Venue: (n) địa điểm tổ chức Catering: (n) dịch vụ ăn uống Reminder: (n) lời nhắc nhở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Hiệu Suất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Chiến Lược Kiếm Tiền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Chiến Lược Kiếm Tiền – Easy Level
Từ Vựng: Monetization: (n) kiếm tiền từ sản phẩm Subscription: (n) đăng ký sử dụng dịch vụ Ads: (n) quảng cáo In-app purchase: (n) mua hàng trong ứng dụng Steady: (adj) ổn định, đều đặn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Đào Tạo Công Nghệ Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kế Hoạch Đào Tạo Công Nghệ Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Analytics: (n) phân tích dữ liệu Mandatory: (adj) bắt buộc Refresher: (n) khóa học ôn tập Guest speaker: (n) diễn giả khách mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Mở Rộng Tài Khoản Dựa trên Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu cho Agency Quảng Cáo Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giới Thiệu cho Agency Quảng Cáo Mới – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Campaign: (n) chiến dịch Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Audience: (n) khán giả, khách hàng mục tiêu Briefing: (n) buổi họp ngắn cung cấp thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz