Từ Vựng:
Offsite: (adj) ngoài trụ sở; (n) buổi họp ngoài trụ sở
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Offsite: (adj) ngoài trụ sở; (n) buổi họp ngoài trụ sở
Agenda: (n) chương trình nghị sự
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Luyện tập thêm về bài học này: