Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Mandatory: (adj) bắt buộc
Refresher: (n) khóa học ôn tập
Guest speaker: (n) diễn giả khách mời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Mandatory: (adj) bắt buộc
Refresher: (n) khóa học ôn tập
Guest speaker: (n) diễn giả khách mời
Luyện tập thêm về bài học này: