Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Giới thiệu Thực đơn Cocktail Mới – Medium Level
Từ Vựng: Cocktail: (n) đồ uống pha trộn có cồn Mint: (n) bạc hà Maple syrup: (n) siro cây phong Lavender: (n) hoa oải hương Soda: (n) nước có ga Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Yêu cầu Ăn kiêng đối với Món trong Thực đơn – Medium Level
Từ Vựng: Gluten-free: (adj) không chứa gluten Vegan: (adj) thuần chay Allergic: (adj) dị ứng Kitchen: (n) nhà bếp Option: (n) lựa chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Họp Đội ngũ Hằng tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Initiative: (n) sáng kiến Launch: (v) ra mắt Response: (n) phản hồi, trả lời Suggestion: (n) đề xuất, gợi ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát tài liệu COSHH cho hóa chất tẩy rửa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Họp Rút kinh nghiệm Sự kiện: Ghi nhận Điểm mạnh và Khắc phục Thiếu sót – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo sau khi kết thúc công việc Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Communication: (n) sự giao tiếp Attention: (n) sự chú ý Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đánh giá rủi ro cho khu vực chỗ ngồi ngoài trời mới – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Assessment: (n) sự đánh giá Surface: (n) bề mặt Slippery: (adj) trơn trượt Stable: (adj) ổn định, vững chắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải quyết tranh chấp tiền tip một cách công bằng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa chọn giữa Hai Thực đơn Nếm thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát dữ liệu ứng dụng khách hàng thân thiết với chủ nhà hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quyên góp Thực phẩm Dư thừa một cách An toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz