Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Quyên góp Thực phẩm Dư thừa một cách An toàn – Easy Level
Từ Vựng: Surplus: (n) phần thừa, số dư Donate: (v) quyên góp, tặng Container: (n) hộp đựng, thùng chứa Bacteria: (n) vi khuẩn Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát Đặt bàn Buổi sáng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Thu thập Phản hồi từ Khách hàng Chưa hài lòng – Advanced Level
Từ Vựng: Dissatisfied: (adj) không hài lòng Feedback: (n) phản hồi Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Apologize: (v) xin lỗi Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xin lỗi vì để Khách chờ lâu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao đổi về Tính Bền vững của Nhà hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Rút kinh nghiệm Sự kiện: Ghi nhận Điểm mạnh và Khắc phục Thiếu sót – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ biến cho Đội ngũ về Sự kiện Truyền thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa chọn Nhà cung cấp Địa phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Trước Ca Phục vụ cho Nhân viên Khu vực Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Tình huống Đoàn khách Đến muộn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz