Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Listening Quiz: Lựa chọn Hệ thống Đặt bàn Tốt nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay đổi Phút chót cho Sự kiện Riêng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát Báo cáo Lãi lỗ Hằng tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đào tạo kết hợp rượu vang với món ăn – Easy Level
Từ Vựng: Pairing: (n) sự kết hợp (đồ ăn, đồ uống) Dessert: (n) món tráng miệng Fresh: (adj) tươi, mới Match: (v) kết hợp, phù hợp; (n) sự kết hợp Serve: (v) phục vụ, dọn (đồ ăn, đồ uống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đáp ứng Nhu cầu Ăn kiêng Đặc biệt tại Tiệc cưới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Họp Giao việc cho Sự kiện Tiệc riêng của Doanh nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy định cấp phép mới về phục vụ đồ uống có cồn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Canh thời gian phục vụ các món cho bữa tiệc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đáp ứng Nhu cầu Ăn kiêng Đặc biệt tại Tiệc cưới – Easy Level
Từ Vựng: Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay Allergy: (n) dị ứng Gluten-free: (adj) không chứa gluten Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Kitchen: (n) nhà bếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phản hồi một đánh giá tích cực trên TripAdvisor – Easy Level
Từ Vựng: Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét Guest: (n) khách Message: (n) tin nhắn, thông điệp Thank you: (phr) cảm ơn Kind: (adj) tử tế, thân thiện; (n) loại, kiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz