Từ Vựng:
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét
Guest: (n) khách
Message: (n) tin nhắn, thông điệp
Thank you: (phr) cảm ơn
Kind: (adj) tử tế, thân thiện; (n) loại, kiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét
Guest: (n) khách
Message: (n) tin nhắn, thông điệp
Thank you: (phr) cảm ơn
Kind: (adj) tử tế, thân thiện; (n) loại, kiểu
Luyện tập thêm về bài học này: