Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Listening Quiz: Phổ biến Chương trình Giảm Lãng phí Thực phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao đổi về Dấu chân Carbon của Nhà hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyên góp Thực phẩm Dư thừa một cách An toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Báo cáo sự cố nhân viên bị thương – Advanced Level
Từ Vựng: Injury: (n) chấn thương Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Witness: (v) chứng kiến; (n) nhân chứng Management: (n) quản lý Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Giải quyết mâu thuẫn trong nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Tension: (n) sự căng thẳng Mediate: (v) hòa giải Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến Deadline: (n) hạn chót Split: (v) chia; (n) sự chia ra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Hỏi về Nguồn gốc Rượu vang – Easy Level
Từ Vựng: Wine: (n) rượu vang Region: (n) vùng, khu vực Grape: (n) quả nho Dry: (adj) khô (dùng để mô tả rượu vang ít ngọt) Origin: (n) nguồn gốc, xuất xứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào tạo về kỹ thuật bán thêm (upselling) – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xin lỗi vì để Khách chờ lâu – Easy Level
Từ Vựng: Apologize: (v) xin lỗi Complaint: (n) phàn nàn Expedite: (v) xúc tiến, làm nhanh Kitchen: (n) nhà bếp Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Chênh lệch Tiền tại Quầy Thu ngân – Easy Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự sai lệch Register: (n) máy tính tiền; (v) ghi nhận Counted: (v) đếm Sales: (n) doanh số bán hàng Slips: (n) phiếu, biên lai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Lên kế hoạch cho Chiến dịch Kỷ niệm – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Contest: (n) cuộc thi Promotion: (n) khuyến mãi; (v) thăng chức Social media: (n) mạng xã hội Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz