Từ Vựng:
Injury: (n) chấn thương
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Witness: (v) chứng kiến; (n) nhân chứng
Management: (n) quản lý
Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Injury: (n) chấn thương
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Witness: (v) chứng kiến; (n) nhân chứng
Management: (n) quản lý
Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này: