Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Contest: (n) cuộc thi
Promotion: (n) khuyến mãi; (v) thăng chức
Social media: (n) mạng xã hội
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Contest: (n) cuộc thi
Promotion: (n) khuyến mãi; (v) thăng chức
Social media: (n) mạng xã hội
Luyện tập thêm về bài học này: