Từ Vựng:
Tension: (n) sự căng thẳng
Mediate: (v) hòa giải
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Deadline: (n) hạn chót
Split: (v) chia; (n) sự chia ra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tension: (n) sự căng thẳng
Mediate: (v) hòa giải
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Deadline: (n) hạn chót
Split: (v) chia; (n) sự chia ra
Luyện tập thêm về bài học này: