Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyên góp Thực phẩm Dư thừa một cách An toàn – Easy Level

Surplus
(n) phần thừa, số dư
Donate
(v) quyên góp, tặng
Container
(n) hộp đựng, thùng chứa
Bacteria
(n) vi khuẩn
Label
(n) nhãn; (v) dán nhãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Surplus
Donate
Container
Bacteria
Label
(n) nhãn; (v) dán nhãn
(v) quyên góp, tặng
(n) vi khuẩn
(n) phần thừa, số dư
(n) hộp đựng, thùng chứa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Surplus” mean?
4. What does “Donate” mean?
5. What does “Container” mean?
6. What does “Bacteria” mean?
7. What does “Label” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: