Từ Vựng:
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Allergy: (n) dị ứng
Gluten-free: (adj) không chứa gluten
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Kitchen: (n) nhà bếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vegetarian: (n) người ăn chay; (adj) thuộc về ăn chay
Allergy: (n) dị ứng
Gluten-free: (adj) không chứa gluten
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Kitchen: (n) nhà bếp
Luyện tập thêm về bài học này: