Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Giữa Nội Dung Xanh Bền Và Nội Dung Xu Hướng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Hồ Sơ Persona Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Lịch Biên Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lộ Trình Nội Dung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Cho Người Viết Tự Do – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phân Tích Khoảng Trống Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Hiệu Suất Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Lập Lộ Trình Kiểm Thử Để Cải Thiện Nội Dung – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Headline: (n) tiêu đề chính Engagement: (n) sự tương tác Goal: (n) mục tiêu Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hướng Dẫn Phong Cách Giọng Văn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tone: (n) giọng điệu Friendly: (adj) thân thiện Technical: (adj) kỹ thuật Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Humor: (n) sự hài hước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Cho Người Viết Tự Do – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz