Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Khung Quy Gán Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Attribution: (n) sự quy kết, sự gán nguồn Pipeline: (n) quy trình làm việc, chuỗi công việc Framework: (n) khung làm việc, khuôn khổ Content: (n) nội dung Revenue: (n) doanh thu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thiết Lập Theo Dõi Hiệu Suất Nội Dung – Medium Level
Từ Vựng: Tracking: (n) theo dõi Platform: (n) nền tảng Event: (n) sự kiện Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Setup: (n) thiết lập; (v) thiết lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Nội Dung Webinar Để Tạo Pipeline Bán Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Bản Đồ Hành Trình Đối Tượng – Medium Level
Từ Vựng: Awareness: (n) nhận thức Consideration: (n) sự cân nhắc Decision: (n) quyết định Content: (n) nội dung Journey: (n) hành trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Cơ Quan Nghiên Cứu Về Nghiên Cứu Đối Tượng Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Lập Kế Hoạch Chuỗi Video – Medium Level
Từ Vựng: Script: (n) kịch bản, bản thảo nội dung Edit: (v) chỉnh sửa, biên tập Distribution: (n) phân phối, phát hành Workflow: (n) quy trình làm việc Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Tính Năng Thực Tế Tăng Cường Cho Ngành Bán Lẻ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Bản Tin – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Cập Nhật Lại Các Giả Định Cũ – Medium Level
Từ Vựng: Persona: (n) chân dung khách hàng Assumption: (n) giả định Outdated: (adj) lỗi thời Habit: (n) thói quen Voice assistant: (n) trợ lý giọng nói Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hướng Dẫn Cơ Quan Nghiên Cứu Về Nghiên Cứu Đối Tượng Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Commission: (n) hoa hồng, khoản tiền hoa hồng; (v) ủy nhiệm, giao nhiệm vụ Audience: (n) khán giả, người xem, người nghe Qualitative: (adj) thuộc về chất lượng Quantitative: (adj) thuộc về số lượng Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…