Từ Vựng:
Commission: (n) hoa hồng, khoản tiền hoa hồng; (v) ủy nhiệm, giao nhiệm vụ
Audience: (n) khán giả, người xem, người nghe
Qualitative: (adj) thuộc về chất lượng
Quantitative: (adj) thuộc về số lượng
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này: