Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Cơ Quan Nghiên Cứu Về Nghiên Cứu Đối Tượng Chính – Advanced Level

Commission
(n) hoa hồng, khoản tiền hoa hồng; (v) ủy nhiệm, giao nhiệm vụ
Audience
(n) khán giả, người xem, người nghe
Qualitative
(adj) thuộc về chất lượng
Quantitative
(adj) thuộc về số lượng
Proposal
(n) đề xuất, kế hoạch đề nghị

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Commission
Audience
Qualitative
Quantitative
Proposal
(n) đề xuất, kế hoạch đề nghị
(adj) thuộc về số lượng
(n) hoa hồng, khoản tiền hoa hồng; (v) ủy nhiệm, giao nhiệm vụ
(adj) thuộc về chất lượng
(n) khán giả, người xem, người nghe

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Commission” mean?
4. What does “Audience” mean?
5. What does “Qualitative” mean?
6. What does “Quantitative” mean?
7. What does “Proposal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: