Từ Vựng:
Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: