Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Nhân Giống Hỗ Trợ Bởi CRISPR – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Nghiên Cứu Tại Hội Chợ Nông Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Các Lựa Chọn Đa Dạng Sinh Học Cho Hỗ Trợ Trang Trại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Kết Quả Giám Sát Cây Trồng Bằng Drone – Easy Level
Từ Vựng: Drone: (n) máy bay không người lái Monitoring: (n) sự giám sát Acre: (n) mẫu Anh (đơn vị đo diện tích đất) Stress: (n) sự căng thẳng; (v) gây căng thẳng Pest: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Thiểu Tổn Thất Sau Thu Hoạch Trong Chuỗi Cung Ứng Cây Trồng Lấy Củ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Tiêm Phòng Cho Cừu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đăng Ký Giống Cho Cây Trồng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Đăng Ký Giống Cho Cây Trồng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Distinct: (adj) rõ ràng, khác biệt Uniform: (adj) đồng đều, không thay đổi Stable: (adj) ổn định; (n) chuồng trại Generation: (n) thế hệ Registration: (n) sự đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Khắc Phục Một Cánh Đồng Cứng Để Có Cây Trồng Tốt Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Compacted: (adj) bị nén chặt Plow: (n) cái cày; (v) cày Cultivator: (n) máy xới đất Compost: (n) phân hữu cơ Roots: (n) rễ cây Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Kiểm Toán Môi Trường Trang Trại – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra Recycle: (v) tái chế Fertilizer: (n) phân bón Solar: (adj) thuộc về mặt trời Soil: (n) đất, đất trồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz