1. Distinct
2. Uniform
3. Stable
4. Generation
5. Registration
(adj) rõ ràng, khác biệt
(adj) đồng đều, không thay đổi
(n) sự đăng ký
(n) thế hệ
(adj) ổn định; (n) chuồng trại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.