Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quản lý khách hàng (English for Account Executive)
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đề Xuất Proof of Concept Sau Buổi Demo – Advanced Level
Từ Vựng: Demo: (n) bản trình diễn Proposal: (n) đề xuất Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm Budget: (n) ngân sách Resource: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: William Nhận Ra Liên Hệ Bị Bỏ Sót – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cộng Tác Với Nhóm Đối Tác Cho Một Deal – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xử Lý Sự Im Lặng Trong Buổi Demo – Medium Level
Từ Vựng: Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn Silence: (n) sự im lặng; (v) làm im lặng Features: (n) đặc điểm, tính năng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Thời Gian Prospecting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Quản Lý Deal Cần Xem Xét Pháp Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Deal: (n) thỏa thuận; (v) giao dịch Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Legal: (adj) hợp pháp Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Prioritize: (v) ưu tiên công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Tìm Hiểu Mối Quan Hệ Với Đối Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Satisfaction: (n) sự hài lòng Delivery: (n) sự giao hàng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xử Lý Phản Đối Về Giá Trong Buổi Họp Bán Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Differentiation: (n) sự phân biệt Pushback: (n) sự phản đối, sự phản kháng Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Maintenance: (n) sự bảo trì, sự duy trì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Kiểm Tra Sau Khi Chốt Deal – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Deal Cần Xem Xét Pháp Lý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz