Từ Vựng:
Differentiation: (n) sự phân biệt
Pushback: (n) sự phản đối, sự phản kháng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Maintenance: (n) sự bảo trì, sự duy trì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Differentiation: (n) sự phân biệt
Pushback: (n) sự phản đối, sự phản kháng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Maintenance: (n) sự bảo trì, sự duy trì
Luyện tập thêm về bài học này: